- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất

fRP 2,0 mm (RAL 9003) + Lõi tổ ong PP 12 mm + FRP sợi dệt 1,5 mm (RAL 9003)
Tấm hợp kim dạng tổ ong FRP được sản xuất bằng cách gắn kết lớp vỏ FRP với lõi tổ ong PP (polypropylen) bằng keo kết cấu và thiết bị ép chuyên dụng. Kết quả là một tấm nhẹ nhưng chịu tải cao, có độ cứng vượt trội, không thấm nước và chống ăn mòn, được thiết kế cho các ứng dụng sàn và nền tảng yêu cầu khắt khe trên xe RV và xe thương mại.
Tại Sao Nên Chọn Bảng Này
◊ Tối ưu hóa tải trọng: nhẹ hơn đáng kể so với thép/thép nhôm nặng, giúp nâng cao khả năng chở hàng và hiệu suất năng lượng
◊ Độ bền vượt trội: không thấm nước và chống ăn mòn; kháng hóa chất và mục nát, mang lại tuổi thọ sử dụng dài và chi phí bảo trì thấp
◊ Độ cứng cao & chịu va đập tốt: lớp lót FRP dạng dệt tăng cường nâng cao khả năng chịu va đập và độ bền cấu trúc
◊ Dễ làm sạch, bề mặt đồng đều: Dễ làm sạch, bề mặt đồng đều
Ứng Dụng Điển Hình
◊ Xe tải nhẹ / Thân xe thương mại: sàn xe tải nhẹ, lớp lót thân xe thùng, nền sàn chở hàng
◊ Rơ-moóc và xe chở ô tô: sàn rơ-moóc kín, bề mặt dốc lên xuống, sàn xe chở ô tô
◊ Xe du lịch (RV): sàn phụ, nền giường nằm, vách ngăn / bệ chịu lực
◊ Thiết bị chuyên dụng: sàn khoang xưởng di động, sàn thân xe đa dụng, hệ thống vách ngăn nhẹ
Thông số kỹ thuật
| Độ dày | 10 mm đến 200 mm |
| Chiều rộng | ≤ 3,2 m |
| Chiều dài | ≤16,5 m |
| Đa dạng | XE TẢI |
| Màu sắc | Dựa trên thẻ RAL/Pantone hoặc tùy chỉnh |
| Vật liệu lõi | Lõi tổ ong PP (độ dày/mật độ được chọn dựa trên yêu cầu cách nhiệt) |
Mô tả sản phẩm
Tấm hợp kim này gồm ba lớp chức năng:
◊ Lớp mặt FRP 2,0 mm (mã màu RAL 9003) là lớp bề mặt bền bỉ, chống ăn mòn
+ ◊ Lõi tổ ong PP 12 mm là vật liệu lõi nhẹ nhưng có độ cứng cao
+ ◊ Lớp FRP mặt sau dạng sợi dệt 1,5 mm (mã màu RAL 9003) để tăng cường khả năng chịu va đập và độ bền cấu trúc
Được sản xuất thông qua quá trình liên kết và đóng rắn kiểm soát chính xác, tấm panel đảm bảo sự tích hợp đáng tin cậy giữa các lớp và là giải pháp thay thế hiệu suất cao cho thép, nhôm hoặc gỗ dán trong các ứng dụng di động và công nghiệp.
Tùy chỉnh & Cung ứng
· Kích thước: chiều dài, chiều rộng và độ dày tổng theo thiết kế riêng
· Tùy chọn bề mặt: màu sắc (bao gồm mã màu RAL tùy chỉnh) và kết cấu (ví dụ: chống trượt, bóng mịn)
· Các tùy chọn cốt lõi: độ dày/đặc điểm kỹ thuật tổ ong thay thế nhằm đạt hiệu suất tối ưu về tỷ lệ độ bền trên trọng lượng
· Gia công: hoàn thiện mép, khoét rãnh và cắt chính xác theo yêu cầu
· Cung cấp theo lô: thời gian giao hàng ổn định, cung cấp theo dự án và hỗ trợ hợp tác kỹ thuật